Nhập bề rộng mảng tường trống (hoặc bề rộng ban thờ với hoành phi), chọn cây thước — công cụ trả về ba cỡ phủ bì đậu cung tốt và chiều cao tương ứng.
Nhập bề rộng tường (cm) rồi bấm tính.
| Cỡ phủ bì | Mảng tường | Không gian |
|---|---|---|
| 127 × 61 | tường 1,9 – 2,4 m | phòng khách nhỏ, phòng làm việc, trên sofa hai chỗ |
| 155 × 81 | tường 2,4 – 3 m | phòng khách chung cư, trên sofa ba chỗ |
| 176 × 89 | tường 2,8 – 3,3 m | phòng khách nhà phố |
| 197 × 107 | tường 3 – 3,8 m | phòng khách rộng, phòng họp |
| 231 × 127 | tường 3,5 – 4,5 m | phòng khách biệt thự, sảnh |
| 262 × 155 | tường 4 – 5 m | sảnh công ty, nhà thờ họ |
| 321 × 176 | tường trên 5 m | đại sảnh, hội trường, từ đường lớn |
Cỡ nhỏ đậu cung tốt: 43 × 61, 61 × 81, 66 × 89, 81 × 107. Tranh chữ khổ vuông: 40, 60, 90 cm. Tứ quý bốn bức: 40 × 1m2 cho gian thờ (thước 38,8), 43 × 1m27 hoặc 48 × 1m53 cho phòng khách.
Vì sao có hai cây thước: 42,9 cm (thước dương trạch) dùng cho đồ đạc, cửa, tranh treo trong nhà ở; 38,8 cm (thước âm trạch) dùng cho đồ thờ, ban thờ, hoành phi câu đối. Cách tính: lấy số đo chia lấy dư cho chiều dài thước, phần dư rơi vào cung nào thì mang cung ấy; mỗi cây thước có 8 hoặc 10 cung, một nửa tốt một nửa xấu. Xưởng kiểm mọi số đo bằng cách này trước khi dựng khung.
Anh chị chụp mảng tường hoặc ban thờ, ghi bề rộng — xưởng ghép thử tranh đúng tỉ lệ, chọn cỡ đậu thước Lỗ Ban và báo giá. Không hiện giá trên web vì mỗi bức khác cỡ, nước và khung.